Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Châu Âu
Latvia
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-20 trong 231
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Latvia
10 Santimu Pattern
1922
Coin pattern
Nickel
Latvia
20 Santimu
1922
Standard circulation coin
Nickel
KM#5, Schön#5
Latvia
50 Santimu
1922
Standard circulation coin
Nickel
KM#6, Schön#6
Latvia
10 Santimu
1922
Standard circulation coin
Nickel
KM#4, Schön#4
Latvia
5 Santimi
1922-1923
Standard circulation coin
Bronze
KM#3, Schön#3
Latvia
2 Santimi
1922-1932
Standard circulation coin
Bronze (95% Copper, 4% Tin, 1% Zinc)
KM#2, Schön#2
Latvia
1 Santims
1922-1935
Standard circulation coin
Bronze (95% Copper, 4% Tin, 1% Zinc)
KM#1, Schön#1
Latvia
1 Lats
1923-1924
Standard circulation coin
Silver (.835)
KM#7, Schön#7
Latvia
2 Lati
1925-1926
Standard circulation coin
Silver (.835)
KM#8, Schön#8
Latvia
5 Lati
1929-1932
Standard circulation coin
Silver (.835)
KM#9, Schön#9
Latvia
2 Santimi
1937-1939
Standard circulation coin
Bronze
KM#11, Schön#11
Latvia
1 Santims
1937-1939
Standard circulation coin
Bronze
KM#10, Schön#10
Latvia
2 Lati
1992
Standard circulation coin
Copper-nickel
KM#14, Schön#19
Latvia
1 Santims
1992-2008
Standard circulation coin
Copper clad steel
KM#15, Schön#12
Latvia
10 Santimu
1992-2008
Standard circulation coin
Nickel brass
KM#17, Schön#15
Latvia
1 Lats Salmon
1992-2008
Standard circulation coin
Copper-nickel
KM#12, Schön#18
Latvia
2 Santimi
1992-2009
Standard circulation coin
Copper clad steel
KM#21, Schön#13
Latvia
50 Santimu
1992-2009
Standard circulation coin
Copper-nickel
KM#13, Schön#17
Latvia
5 Santimi
1992-2009
Standard circulation coin
Nickel brass
KM#16, Schön#14
Latvia
20 Santimu
1992-2009
Standard circulation coin
Nickel brass
KM#22.1, Schön#16
Latvia
10 Santimu Pattern
1922
Coin pattern
Nickel
Latvia
20 Santimu
1922
Standard circulation coin
Nickel
KM#5, Schön#5
Latvia
50 Santimu
1922
Standard circulation coin
Nickel
KM#6, Schön#6
Latvia
10 Santimu
1922
Standard circulation coin
Nickel
KM#4, Schön#4
Latvia
5 Santimi
1922-1923
Standard circulation coin
Bronze
KM#3, Schön#3
Latvia
2 Santimi
1922-1932
Standard circulation coin
Bronze (95% Copper, 4% Tin, 1% Zinc)
KM#2, Schön#2
Latvia
1 Santims
1922-1935
Standard circulation coin
Bronze (95% Copper, 4% Tin, 1% Zinc)
KM#1, Schön#1
Latvia
1 Lats
1923-1924
Standard circulation coin
Silver (.835)
KM#7, Schön#7
Latvia
2 Lati
1925-1926
Standard circulation coin
Silver (.835)
KM#8, Schön#8
Latvia
5 Lati
1929-1932
Standard circulation coin
Silver (.835)
KM#9, Schön#9
Latvia
2 Santimi
1937-1939
Standard circulation coin
Bronze
KM#11, Schön#11
Latvia
1 Santims
1937-1939
Standard circulation coin
Bronze
KM#10, Schön#10
Latvia
2 Lati
1992
Standard circulation coin
Copper-nickel
KM#14, Schön#19
Latvia
1 Santims
1992-2008
Standard circulation coin
Copper clad steel
KM#15, Schön#12
Latvia
10 Santimu
1992-2008
Standard circulation coin
Nickel brass
KM#17, Schön#15
Latvia
1 Lats Salmon
1992-2008
Standard circulation coin
Copper-nickel
KM#12, Schön#18
Latvia
2 Santimi
1992-2009
Standard circulation coin
Copper clad steel
KM#21, Schön#13
Latvia
50 Santimu
1992-2009
Standard circulation coin
Copper-nickel
KM#13, Schön#17
Latvia
5 Santimi
1992-2009
Standard circulation coin
Nickel brass
KM#16, Schön#14
Latvia
20 Santimu
1992-2009
Standard circulation coin
Nickel brass
KM#22.1, Schön#16
1
2
3
4
5
…
11
12
Go to page
GO