目录
语言
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
纸币
非洲
美洲
南极洲
亚洲
欧洲
奇幻
大洋洲
硬币
非洲
美洲
古代与中世纪
南极洲
亚洲
欧洲
奇幻
大洋洲
奖章
非洲
美洲
古代与中世纪
亚洲
欧洲
未分类
大洋洲
代币与金条
非洲
美洲
古代与中世纪
亚洲
欧洲
未分类
大洋洲
纸币
非洲
美洲
南极洲
亚洲
欧洲
奇幻
大洋洲
硬币
非洲
美洲
古代与中世纪
南极洲
亚洲
欧洲
奇幻
大洋洲
奖章
非洲
美洲
古代与中世纪
亚洲
欧洲
未分类
大洋洲
代币与金条
非洲
美洲
古代与中世纪
亚洲
欧洲
未分类
大洋洲
目录
语言
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
硬币
亚洲
越南
Vietnam, Empire of
Dynastic rebels
加载中…
☰
▦
项目 1-13 共 13
显示
10
20
50
每页
排序方式
年份
面值
参考编号
Sử Thiên Thánh Rebellion
1 Văn - Thiên Thánh Pham Su On rebellion, seal script, small size
1391-1392
Standard circulation coin
Copper
Toda#29
Sử Thiên Thánh Rebellion
1 Văn - Thiên Thánh This Su rebellion, seal script Nguyen, large size
1391-1392
Standard circulation coin
Copper
Toda#28
Lê Nga Rebellion
1 Cash - Vĩnh Thiên Thông Bảo
1420
Standard circulation coin
Bronze
Barker#pl. 27.1
Lộc Bình Vương Rebellion
1 Cash - Vĩnh Ninh Thông Bảo
1420
Standard circulation coin
Bronze
Toda#38
Cẩm Giang Vương Rebellion
1 Văn - Lê Y
1509
Standard circulation coin
Copper
Toda#165
Cẩm Giang Vương Rebellion
1 Văn - Thái Bình Thánh Bảo
1509
Standard circulation coin
Copper
Toda#166
Trần Tuân Rebellion
1 Cash - Trần Công Tân Bảo
1516
Standard circulation coin
Bronze
Barker#41.1, Toda#167
Trần Cảo Rebellion
1 Văn - Phật Pháp
1516-1521
Standard circulation coin
Copper
Mạc rebels
1 Cash - Nguyên Hòa Thông Bảo
1533-1548
Standard circulation coin
Bronze
Ninh Xá Rebellion
1 Cash - Ninh Dân Thông Bảo
1739-1741
Standard circulation coin
Bronze
Lê Văn Khôi Rebellion
1 Cash - Trị Nguyên Thông Bảo, with crescent and dot
1833-1834
Standard circulation coin
Zinc
Barker#111.1, Toda#240
Lê Văn Khôi Rebellion
1 Cash - Trị Bình Thông Bảo, with crescent
1833-1834
Standard circulation coin
Zinc
Barker#112.1
Lê Văn Khôi Rebellion
1 Cash - Trị Nguyên Thông Bảo
1833-1834
Standard circulation coin
Brass
Barker#111.2
Sử Thiên Thánh Rebellion
1 Văn - Thiên Thánh Pham Su On rebellion, seal script, small size
1391-1392
Standard circulation coin
Copper
Toda#29
Sử Thiên Thánh Rebellion
1 Văn - Thiên Thánh This Su rebellion, seal script Nguyen, large size
1391-1392
Standard circulation coin
Copper
Toda#28
Lê Nga Rebellion
1 Cash - Vĩnh Thiên Thông Bảo
1420
Standard circulation coin
Bronze
Barker#pl. 27.1
Lộc Bình Vương Rebellion
1 Cash - Vĩnh Ninh Thông Bảo
1420
Standard circulation coin
Bronze
Toda#38
Cẩm Giang Vương Rebellion
1 Văn - Lê Y
1509
Standard circulation coin
Copper
Toda#165
Cẩm Giang Vương Rebellion
1 Văn - Thái Bình Thánh Bảo
1509
Standard circulation coin
Copper
Toda#166
Trần Tuân Rebellion
1 Cash - Trần Công Tân Bảo
1516
Standard circulation coin
Bronze
Barker#41.1, Toda#167
Trần Cảo Rebellion
1 Văn - Phật Pháp
1516-1521
Standard circulation coin
Copper
Mạc rebels
1 Cash - Nguyên Hòa Thông Bảo
1533-1548
Standard circulation coin
Bronze
Ninh Xá Rebellion
1 Cash - Ninh Dân Thông Bảo
1739-1741
Standard circulation coin
Bronze
Lê Văn Khôi Rebellion
1 Cash - Trị Nguyên Thông Bảo, with crescent and dot
1833-1834
Standard circulation coin
Zinc
Barker#111.1, Toda#240
Lê Văn Khôi Rebellion
1 Cash - Trị Bình Thông Bảo, with crescent
1833-1834
Standard circulation coin
Zinc
Barker#112.1
Lê Văn Khôi Rebellion
1 Cash - Trị Nguyên Thông Bảo
1833-1834
Standard circulation coin
Brass
Barker#111.2
1
跳转到页面
跳转