Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Châu Á
Turkmenistan
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-20 trong 188
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Turkmenistan
5 Teňňe
1993
Standard circulation coin
Copper plated steel
KM#2, Schön#3
Turkmenistan
10 Teňňe
1993
Standard circulation coin
Copper plated steel
KM#3, Schön#4
Turkmenistan
20 Teňňe
1993
Standard circulation coin
Nickel plated steel
KM#4, Schön#5
Turkmenistan
50 Teňňe
1993
Standard circulation coin
Nickel plated steel
KM#5, Schön#6
Turkmenistan
1 Teňňe
1993
Standard circulation coin
Copper plated steel
KM#1, Schön#2
Turkmenistan
1000 Manat Independence
1994
Non-circulating coin
Gold (.917)
KM#27, Schön#8
Turkmenistan
1000 Manat 54th Birthday of President
1994
Non-circulating coin
Gold (.999)
KM#26, Schön#7
Turkmenistan
500 Manat Turkmen Gecko
1996
Non-circulating coin
Silver (.925)
KM#11, Schön#14
Turkmenistan
500 Manat Onager
1996
Non-circulating coin
Silver (.925)
KM#10, Schön#13
Turkmenistan
500 Manat Pallas Cat
1996
Non-circulating coin
Silver (.925)
KM#9, Schön#12
Turkmenistan
1000 Manat 5th anniversary of independence
1996
Non-circulating coin
Gold (.917)
KM#28, Schön#15
Turkmenistan
500 Manat Purple Swamphen
1996
Non-circulating coin
Silver (.925)
KM#7, Schön#10
Turkmenistan
500 Manat Caspian Snowcock
1996
Non-circulating coin
Silver (.925)
KM#8, Schön#11
Turkmenistan
500 Manat Gazelle
1996
Non-circulating coin
Silver (.925)
KM#6, Schön#9
Turkmenistan
1000 Manat Ashgabat earthquake
1998
Non-circulating coin
Gold (.917)
KM#29, Schön#16
Turkmenistan
500 Manat Turkmenic Jerboa
1999
Non-circulating coin
Silver (.925)
KM#14, Schön#23
Turkmenistan
500 Manat Tiger
1999
Non-circulating coin
Silver (.925)
KM#19, Schön#21
Turkmenistan
500 Manat
1999
Standard circulation coin
Nickel clad steel
KM#12, Schön#17
Turkmenistan
500 Manat Houbara Bustards
1999
Non-circulating coin
Gold (.999)
KM#15a, Schön#20a
Turkmenistan
1000 Manat
1999
Standard circulation coin
Nickel clad steel
KM#13, Schön#18
Turkmenistan
5 Teňňe
1993
Standard circulation coin
Copper plated steel
KM#2, Schön#3
Turkmenistan
10 Teňňe
1993
Standard circulation coin
Copper plated steel
KM#3, Schön#4
Turkmenistan
20 Teňňe
1993
Standard circulation coin
Nickel plated steel
KM#4, Schön#5
Turkmenistan
50 Teňňe
1993
Standard circulation coin
Nickel plated steel
KM#5, Schön#6
Turkmenistan
1 Teňňe
1993
Standard circulation coin
Copper plated steel
KM#1, Schön#2
Turkmenistan
1000 Manat Independence
1994
Non-circulating coin
Gold (.917)
KM#27, Schön#8
Turkmenistan
1000 Manat 54th Birthday of President
1994
Non-circulating coin
Gold (.999)
KM#26, Schön#7
Turkmenistan
500 Manat Turkmen Gecko
1996
Non-circulating coin
Silver (.925)
KM#11, Schön#14
Turkmenistan
500 Manat Onager
1996
Non-circulating coin
Silver (.925)
KM#10, Schön#13
Turkmenistan
500 Manat Pallas Cat
1996
Non-circulating coin
Silver (.925)
KM#9, Schön#12
Turkmenistan
1000 Manat 5th anniversary of independence
1996
Non-circulating coin
Gold (.917)
KM#28, Schön#15
Turkmenistan
500 Manat Purple Swamphen
1996
Non-circulating coin
Silver (.925)
KM#7, Schön#10
Turkmenistan
500 Manat Caspian Snowcock
1996
Non-circulating coin
Silver (.925)
KM#8, Schön#11
Turkmenistan
500 Manat Gazelle
1996
Non-circulating coin
Silver (.925)
KM#6, Schön#9
Turkmenistan
1000 Manat Ashgabat earthquake
1998
Non-circulating coin
Gold (.917)
KM#29, Schön#16
Turkmenistan
500 Manat Turkmenic Jerboa
1999
Non-circulating coin
Silver (.925)
KM#14, Schön#23
Turkmenistan
500 Manat Tiger
1999
Non-circulating coin
Silver (.925)
KM#19, Schön#21
Turkmenistan
500 Manat
1999
Standard circulation coin
Nickel clad steel
KM#12, Schön#17
Turkmenistan
500 Manat Houbara Bustards
1999
Non-circulating coin
Gold (.999)
KM#15a, Schön#20a
Turkmenistan
1000 Manat
1999
Standard circulation coin
Nickel clad steel
KM#13, Schön#18
1
2
3
4
5
…
9
10
Go to page
GO