| Đơn vị phát hành | French West Africa |
|---|---|
| Năm | 1948-1955 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 2 Francs (2 FCFA) |
| Tiền tệ | CFA franc (1944-1958) |
| Chất liệu | Aluminium (95% Aluminium, 5% Magnesium) |
| Trọng lượng | 2.24 g |
| Đường kính | 27 mm |
| Độ dày | 1.94 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Lucien Georges Bazor |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#4, Schön#4 |
| Mô tả mặt trước | Marianne`s head, facing left, wearing a winged Phrygian cap. Several ships in the background. Date below exergue line, followed by privy mark. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE FRANÇAISE UNION FRANÇAISE L. BAZOR GB 1948 |
| Mô tả mặt sau | Leptoceros gazelle head facing divides denomination, various crops. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 2 F. AFRIQUE OCCIDENTALE FRANÇAISE |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1948 - (fr) Lec#11 - 12 665 000 1955 - (fr) Lec#12 - 1 400 000 |
| ID Numisquare | 4077731930 |
| Ghi chú |