Denier - Anonymous Siege coinage

Đơn vị phát hành Kingdom of Jerusalem
Năm 1100-1200
Loại Emergency coin
Mệnh giá 1 Denier
Tiền tệ Denier (1099-1291)
Chất liệu Billon (.250 silver) (Silver Billon)
Trọng lượng 1.04 g
Đường kính 17 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Metcalf1##201, Schlumb#pl. XIX, 3
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước + CRVCIS
Mô tả mặt sau Patriarchal cross on pedestal; palms and stars flanking.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1100-1200) - -
ID Numisquare 5916568110
Ghi chú
×