Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Châu Phi
Guinea-Bissau
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-20 trong 39
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Portuguese Guinea (1910-1975)
10 Centavos
1933
Standard circulation coin
Bronze
KM#2, Schön#2
Portuguese Guinea (1910-1975)
20 Centavos
1933
Standard circulation coin
Bronze
KM#3, Schön#3
Portuguese Guinea (1910-1975)
50 Centavos
1933
Standard circulation coin
Nickel brass
KM#4, Schön#4
Portuguese Guinea (1910-1975)
1 Escudo
1933
Standard circulation coin
Nickel brass
KM#5, Schön#5, Gomes#Gu 09.01
Portuguese Guinea (1910-1975)
5 Centavos
1933
Standard circulation coin
Bronze
KM#1, Schön#1
Portuguese Guinea (1910-1975)
1 Escudo Discovery
1946
Commemorative circulation coin
Bronze
KM#7, Schön#7
Portuguese Guinea (1910-1975)
50 Centavos Discovery
1946
Commemorative circulation coin
Bronze
KM#6, Gomes#GU.07, Schön#6
Portuguese Guinea (1910-1975)
2 1/2 Escudos
1952
Standard circulation coin
Copper-nickel
KM#9, Schön#12
Portuguese Guinea (1910-1975)
10 Escudos
1952
Standard circulation coin
Silver (.720)
KM#10, Schön#15
Portuguese Guinea (1910-1975)
20 Escudos
1952
Standard circulation coin
Silver (.720)
KM#11, Schön#16
Portuguese Guinea (1910-1975)
50 Centavos
1952
Standard circulation coin
Bronze
KM#8, Schön#10
Portuguese Guinea (1910-1975)
5 Escudos
1973
Standard circulation coin
Copper-nickel
KM#15, Schön#13, Gomes#Gu 13.01
Portuguese Guinea (1910-1975)
1 Escudo
1973
Standard circulation coin
Bronze
KM#14, Schön#11, Gomes#Gu 11.01
Portuguese Guinea (1910-1975)
10 Centavos
1973
Standard circulation coin
Aluminium
KM#12, Schön#8
Portuguese Guinea (1910-1975)
20 Centavos
1973
Standard circulation coin
Bronze
KM#13, Schön#9, Gomes#Gu 05.01
Portuguese Guinea (1910-1975)
10 Escudos
1973
Standard circulation coin
Copper-nickel
KM#16, Schön#14, Gomes#Gu 15.01
Guinea-Bissau (1976-date)
50 Centavos
1977
Standard circulation coin
Aluminium bronze
KM#17a, Schön#17a
Guinea-Bissau (1976-date)
2 1/2 Pesos FAO
1977
Commemorative circulation coin
Nickel brass (79% Copper, 20% Zinc, 1% Nickel)
KM#19, Schön#19
Guinea-Bissau (1976-date)
20 Pesos FAO
1977
Commemorative circulation coin
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
KM#21, Schön#21
Guinea-Bissau (1976-date)
50 Centavos FAO
1977
Commemorative circulation coin
Aluminium
KM#17, Schön#17
Portuguese Guinea (1910-1975)
10 Centavos
1933
Standard circulation coin
Bronze
KM#2, Schön#2
Portuguese Guinea (1910-1975)
20 Centavos
1933
Standard circulation coin
Bronze
KM#3, Schön#3
Portuguese Guinea (1910-1975)
50 Centavos
1933
Standard circulation coin
Nickel brass
KM#4, Schön#4
Portuguese Guinea (1910-1975)
1 Escudo
1933
Standard circulation coin
Nickel brass
KM#5, Schön#5, Gomes#Gu 09.01
Portuguese Guinea (1910-1975)
5 Centavos
1933
Standard circulation coin
Bronze
KM#1, Schön#1
Portuguese Guinea (1910-1975)
1 Escudo Discovery
1946
Commemorative circulation coin
Bronze
KM#7, Schön#7
Portuguese Guinea (1910-1975)
50 Centavos Discovery
1946
Commemorative circulation coin
Bronze
KM#6, Gomes#GU.07, Schön#6
Portuguese Guinea (1910-1975)
2 1/2 Escudos
1952
Standard circulation coin
Copper-nickel
KM#9, Schön#12
Portuguese Guinea (1910-1975)
10 Escudos
1952
Standard circulation coin
Silver (.720)
KM#10, Schön#15
Portuguese Guinea (1910-1975)
20 Escudos
1952
Standard circulation coin
Silver (.720)
KM#11, Schön#16
Portuguese Guinea (1910-1975)
50 Centavos
1952
Standard circulation coin
Bronze
KM#8, Schön#10
Portuguese Guinea (1910-1975)
5 Escudos
1973
Standard circulation coin
Copper-nickel
KM#15, Schön#13, Gomes#Gu 13.01
Portuguese Guinea (1910-1975)
1 Escudo
1973
Standard circulation coin
Bronze
KM#14, Schön#11, Gomes#Gu 11.01
Portuguese Guinea (1910-1975)
10 Centavos
1973
Standard circulation coin
Aluminium
KM#12, Schön#8
Portuguese Guinea (1910-1975)
20 Centavos
1973
Standard circulation coin
Bronze
KM#13, Schön#9, Gomes#Gu 05.01
Portuguese Guinea (1910-1975)
10 Escudos
1973
Standard circulation coin
Copper-nickel
KM#16, Schön#14, Gomes#Gu 15.01
Guinea-Bissau (1976-date)
50 Centavos
1977
Standard circulation coin
Aluminium bronze
KM#17a, Schön#17a
Guinea-Bissau (1976-date)
2 1/2 Pesos FAO
1977
Commemorative circulation coin
Nickel brass (79% Copper, 20% Zinc, 1% Nickel)
KM#19, Schön#19
Guinea-Bissau (1976-date)
20 Pesos FAO
1977
Commemorative circulation coin
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
KM#21, Schön#21
Guinea-Bissau (1976-date)
50 Centavos FAO
1977
Commemorative circulation coin
Aluminium
KM#17, Schön#17
1
2
Đi đến trang
Đi