Æ16

Đơn vị phát hành Uncertain Siculo-Punic mint
Năm 375 BC - 350 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 5.85 g
Đường kính 15.21 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Tanit head facing left.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Horse prancing right.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (375 BC - 350 BC) - -
ID Numisquare 2373515770
Ghi chú
×