Obol

Đơn vị phát hành Uncertain Philistian city
Năm 450 BC - 333 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.72 g
Đường kính 8.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HGC 10#612
Mô tả mặt trước Bearded male head with braided hair facing right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Front-facing Gorgoneion.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (450 BC - 333 BC) - -
ID Numisquare 8869578450
Ghi chú
×