Didrachm

Đơn vị phát hành Himera
Năm 480 BC - 470 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Didrachm (10)
Tiền tệ Litra
Chất liệu Silver
Trọng lượng 8.80 g
Đường kính 21 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HGC 2#438, SNG Stockholm 1#13-14, Rosen#55, SNG ANS 4#155-160, SNG Fitzwilliam#1024, SNG Ashmolean#1761, McClean#2295, SNG Lloyd#1012, Nanteuil#288
Mô tả mặt trước Cock standing left
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΗΙΜΕRΑ
Mô tả mặt sau Crab in incuse
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (480 BC - 470 BC) - -
ID Numisquare 2031028010
Thông tin bổ sung
×