Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Hy Lạp cổ đại
Thrace
Lysimacheia
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-12 trong 12
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Lysimacheia
Æ20
196 BC - 190 BC
Standard circulation coin
Bronze
Lysimacheia
Æ15
225 BC - 198 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG Copenhagen#918, HGC 3.2#1502
Lysimacheia
Æ10
225 BC - 198 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG Copenhagen#922, HGC 3.2#1505
Lysimacheia
Æ22
245 BC - 225 BC
Standard circulation coin
Bronze
Lysimacheia (Thrace)
Æ
277 BC - 265 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG Copenhagen#906 , CN type#12105
Lysimacheia (Thrace)
Æ
277 BC - 265 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG Copenhagen#918 , HGC 3.2#1502 , BMC Greek#18 , CN type#12086
Lysimacheia
Chalkon Lysimacheia
305 BC - 281 BC
Standard circulation coin
Bronze
HGC 3.2#1501 , Moush`25#5509
Lysimacheia
Æ25
309 BC - 220 BC
Standard circulation coin
Bronze
Lysimacheia
Æ19
309 BC - 220 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG Copenhagen#909
Lysimacheia (Thrace)
Æ20
309 BC - 220 BC
Standard circulation coin
Bronze
HGC 3.2#1500 Copenhagen#914-917
Lysimacheia
Æ18
309 BC - 220 BC
Standard circulation coin
Bronze
Moush`12#5499, SNG Copenhagen#914
Lysimacheia
Æ10
309 BC - 220 BC
Standard circulation coin
Bronze
Moush`12#5518
Lysimacheia
Æ20
196 BC - 190 BC
Standard circulation coin
Bronze
Lysimacheia
Æ15
225 BC - 198 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG Copenhagen#918, HGC 3.2#1502
Lysimacheia
Æ10
225 BC - 198 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG Copenhagen#922, HGC 3.2#1505
Lysimacheia
Æ22
245 BC - 225 BC
Standard circulation coin
Bronze
Lysimacheia (Thrace)
Æ
277 BC - 265 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG Copenhagen#906 , CN type#12105
Lysimacheia (Thrace)
Æ
277 BC - 265 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG Copenhagen#918 , HGC 3.2#1502 , BMC Greek#18 , CN type#12086
Lysimacheia
Chalkon Lysimacheia
305 BC - 281 BC
Standard circulation coin
Bronze
HGC 3.2#1501 , Moush`25#5509
Lysimacheia
Æ25
309 BC - 220 BC
Standard circulation coin
Bronze
Lysimacheia
Æ19
309 BC - 220 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG Copenhagen#909
Lysimacheia (Thrace)
Æ20
309 BC - 220 BC
Standard circulation coin
Bronze
HGC 3.2#1500 Copenhagen#914-917
Lysimacheia
Æ18
309 BC - 220 BC
Standard circulation coin
Bronze
Moush`12#5499, SNG Copenhagen#914
Lysimacheia
Æ10
309 BC - 220 BC
Standard circulation coin
Bronze
Moush`12#5518
1
Đi đến trang
Đi