Đăng nhập
Danh mục
Bộ sưu tập của tôi
Tùy chọn nhà sưu tập
Trao đổi
Danh sách mong muốn
Đề nghị của tôi
Yêu thích của tôi
Tin nhắn
Sự kiện
Tin tức & Blog
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
NUMISQUARE
Danh mục
Tiền giấy
Africa
Americas
Asia
Europe
Fantasy
Oceania
Tiền xu
Africa
Americas
Ancient and Medieval
Antarctica
Asia
Europe
Fantasy
Oceania
Huy chương
Africa
Americas
Ancient and Medieval
Asia
Europe
Not classified
Oceania
Thẻ & Kim loại quý
Africa
Americas
Ancient and Medieval
Asia
Europe
Not classified
Oceania
Tiền giấy
Africa
Americas
Asia
Europe
Fantasy
Oceania
Tiền xu
Africa
Americas
Ancient and Medieval
Antarctica
Asia
Europe
Fantasy
Oceania
Huy chương
Africa
Americas
Ancient and Medieval
Asia
Europe
Not classified
Oceania
Thẻ & Kim loại quý
Africa
Americas
Ancient and Medieval
Asia
Europe
Not classified
Oceania
Đăng nhập
Danh mục
Bộ sưu tập của tôi
Tùy chọn nhà sưu tập
Trao đổi
Danh sách mong muốn
Đề nghị của tôi
Yêu thích của tôi
Tin nhắn
Sự kiện
Tin tức & Blog
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Trang chủ
Coins
Africa
Burundi
Đang tải…
Mục 1-20 trong 128
Hiển thị
20
10
20
50
mỗi trang
Loại
Tất cả
Sắp xếp theo
Năm
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Burundi
10 Francs - Mwambutsa IV Independence
1962
Non-circulating coin
Gold (.900)
KM#2
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Burundi
100 Francs - Mwambutsa IV Independence
1962
Non-circulating coin
Gold (.900)
KM#5
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Burundi
25 Francs - Mwambutsa IV Independence
1962
Non-circulating coin
Gold (.900)
KM#3
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Burundi
25 Francs - Mwambutsa IV Independence, Pattern
1962
Coin pattern
Silver
KM# Pn1
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Burundi
5 Francs - Mwambutsa IV Independence
1962
Non-circulating coin
Silver (.800)
KM#1
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Burundi
5 Francs - Mwambutsa IV Independence
1962
Non-circulating coin
Silver (.900)
KM#1a
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Burundi
50 Francs - Mwambutsa IV Independence
1962
Non-circulating coin
Gold (.900)
KM#4
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Burundi
1 Franc - Mwambutsa IV
1965
Standard circulation coin
Brass (70% Copper, 30% Zinc)
KM#6
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Burundi
10 Francs - Mwambutsa IV 50th Anniversary
1965
Non-circulating coin
Gold (.900)
KM#7
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Burundi
100 Francs - Mwambutsa IV 50th Anniversary
1965
Non-circulating coin
Gold (.900)
KM#10
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Burundi
25 Francs - Mwambutsa IV 50th Anniversary
1965
Non-circulating coin
Gold (.900)
KM#8
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Burundi
50 Francs - Mwambutsa IV 50th Anniversary
1965
Non-circulating coin
Gold (.900)
KM#9
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Burundi
10 Francs First Anniversary of Republic
1967
Non-circulating coin
Gold (.900)
KM#11
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Burundi
100 Francs First Anniversary Of Republic
1967
Non-circulating coin
Gold (.900)
KM#15
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Burundi
20 Francs First Anniversary of Republic
1967
Non-circulating coin
Gold (.900)
KM#12
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Burundi
25 Francs First Anniversary Of Republic
1967
Non-circulating coin
Gold (.900)
KM#13
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Burundi
50 Francs First Anniversary of Republic
1967
Non-circulating coin
Gold
KM#14
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Burundi
5 Francs Essai
1968
Coin pattern
Aluminium
KM# Pn10
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Burundi
1 Franc
1970
Standard circulation coin
Aluminium-magnesium (96.9-96.1% Aluminium, 3.9-3.1% Magnesium)
KM#18
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Burundi
10 Francs FAO
1968-1971
Commemorative circulation coin
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
KM#17, Schön#28, Y#3
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
1
2
3
4
5
6
7
Đi đến trang
Đi