| Mô tả mặt trước | Two-humped camel walking right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | One Sogdian word. |
| Chữ viết mặt sau | Sogdian |
| Chữ khắc mặt sau |
pny (Translation: Money) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (650-725) - - |
| ID Numisquare | 9124559260 |
| Thông tin bổ sung |
|