Obol Kinnloser Type

Đơn vị phát hành Uncertain Eastern European Celts
Năm 200 BC - 1 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.88 g
Đường kính 10 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Kostial#661, Göbl Kelt#Pl. 27 316
Mô tả mặt trước Celticised, laureate head right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Stylised rider on horseback to left.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (200 BC - 1 BC) - -
ID Numisquare 7904785320
Thông tin bổ sung
×