Obol

Đơn vị phát hành Larissa Phrikonis
Năm 300 BC - 200 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.79 g
Đường kính 9.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Laureate head of Apollo facing right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Eagle, with spread wings, flying upward, with head facing left. A club to the lower left and inscription divided by the eagle.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΛΑΡΙ ΣΑΙΟΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (300 BC - 200 BC) - -
ID Numisquare 7910666650
Ghi chú
×