Obol

Đơn vị phát hành Thronion
Năm 440 BC - 430 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.86 g
Đường kính 9.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BCD Lokris#161
Mô tả mặt trước Diademed male head facing right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Knemis (lower leg armor - greave) and city abbreviation, read counter-clockwise within shallow incuse square
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau Θ P Ο (retrograde P, a die making error)
(Translation: Thronion)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (440 BC - 430 BC) - -
ID Numisquare 5414820880
Ghi chú
×