Litra

Đơn vị phát hành Kamarina
Năm 410 BC - 405 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Litra
Tiền tệ Litra
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.88 g
Đường kính 12.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Westermark&Jenkins#171, SNG Lloyd#878, SNG ANS 4#1210, HGC 2#537, BMC Greek#25, Jameson#529
Mô tả mặt trước Head of Kamarina facing left, hair in sphendone.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Swan facing left, wings spread and on waves. Below, fish facing left.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (410 BC - 405 BC) - -
ID Numisquare 3585998000
Ghi chú
×