Drachm

Đơn vị phát hành Korkyra
Năm 270 BC - 229 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Drachm (1)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 5.11 g
Đường kính 17 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BMC Greek#195 Copenhagen#171 Fitzwilliam#2643 Lockett#1673 , SNG Evelpidis#1895 , HGC 6#41
Mô tả mặt trước Forepart of bull right.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước KOR KU RAIVN
Mô tả mặt sau Two stellate patterns, each within linear square set vertically, divided by a central line, within larger linear rectangle; grape bunch on vine to upper left, ivy leaf to upper right, Σ-Ω across lower field.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau Σ Ω
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (270 BC - 229 BC) - -
ID Numisquare 1297806360
Ghi chú
×