| Đơn vị phát hành | Pergamon |
|---|---|
| Năm | 150 BC - 100 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Dichalkon (1⁄24) |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 4.13 g |
| Đường kính | 18.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | SNG France#1900-4, GCV#3963, BMC Greek#191 |
| Mô tả mặt trước | Helmeted head of Athena facing right. A star on the helmet. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Owl standing facing on palm frond. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | AΘH NAΣ NIKΗΦΟΡΟΥ (Translation: Athena Nikiphoros) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (150 BC - 100 BC) - - |
| ID Numisquare | 6187700480 |
| Ghi chú |