Danh mục
Sự kiện
Tin tức & Blog
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Danh mục
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Sự kiện
Tin tức & Blog
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Trang chủ
Tiền xu
Châu Phi
Zambia
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-20 trong 289
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Zambia
6 Pence
1964
Standard circulation coin
Nickel brass (60% Copper, 20% Nickel, 20% Zinc)
KM#1, Schön#1
Zambia
1 Shilling
1964
Standard circulation coin
Nickel brass (60% Copper, 20% Nickel, 20% Zinc)
KM#2, Schön#2
Zambia
2 Shillings
1964
Standard circulation coin
Nickel brass (60% Copper, 20% Nickel, 20% Zinc)
KM#3, Schön#3
Zambia
5 Shillings Independence
1965
Non-circulating coin
Nickel brass (60% Copper, 20% Nickel, 20% Zinc)
KM#4, Schön#4
Zambia
1 Penny
1966
Standard circulation coin
Bronze (97% Copper, 0.5% Tin, 2.5% Zinc)
KM#5, Schön#5
Zambia
1 Shilling
1966
Standard circulation coin
Nickel brass (60% Copper, 20% Nickel, 20% Zinc)
KM#7, Schön#7
Zambia
2 Shillings
1966
Standard circulation coin
Nickel brass (60% Copper, 20% Nickel, 20% Zinc)
KM#8, Schön#8
Zambia
6 Pence
1966
Standard circulation coin
Nickel brass (60% Copper, 20% Nickel, 20% Zinc)
KM#6, Schön#6
Zambia
1 Ngwee
1968-1978
Standard circulation coin
Bronze (97% Copper, 0.5% Tin, 2.5% Zinc)
KM#9, Schön#9
Zambia
2 Ngwee
1968-1978
Standard circulation coin
Bronze (97% Copper, 0.5% Tin, 2.5% Zinc)
KM#10, Schön#10
Zambia
10 Ngwee
1968-1987
Standard circulation coin
Nickel brass (60% Copper, 20% Nickel, 20% Zinc)
KM#12, Schön#12
Zambia
5 Ngwee
1968-1987
Standard circulation coin
Nickel brass (60% Copper, 20% Nickel, 20% Zinc)
KM#11, Schön#11
Zambia
20 Ngwee
1968-1988
Standard circulation coin
Nickel brass (60% Copper, 20% Nickel, 20% Zinc)
KM#13, Schön#13
Zambia
50 Ngwee FAO
1969
Commemorative circulation coin
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
KM#14, Schön#14
Zambia
50 Ngwee FAO
1972
Commemorative circulation coin
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
KM#15, Schön#15
Zambia
50 Ngwee Second Republic
1972-1983
Commemorative circulation coin
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
KM#16, Schön#16
Zambia
1 Kwacha Independence
1974
Non-circulating coin
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
KM#17, Schön#17
Zambia
5 Kwacha Conservation
1979
Non-circulating coin
Silver (.925)
KM#18, KM#18a
Zambia
250 Kwacha Conservation
1979
Non-circulating coin
Gold (.900)
KM#20, Schön#20, Fr#1
Zambia
10 Kwacha Conservation - Silver Proof
1979
Non-circulating coin
Silver (.925)
KM#19a, Schön#19a
Zambia
6 Pence
1964
Standard circulation coin
Nickel brass (60% Copper, 20% Nickel, 20% Zinc)
KM#1, Schön#1
Zambia
1 Shilling
1964
Standard circulation coin
Nickel brass (60% Copper, 20% Nickel, 20% Zinc)
KM#2, Schön#2
Zambia
2 Shillings
1964
Standard circulation coin
Nickel brass (60% Copper, 20% Nickel, 20% Zinc)
KM#3, Schön#3
Zambia
5 Shillings Independence
1965
Non-circulating coin
Nickel brass (60% Copper, 20% Nickel, 20% Zinc)
KM#4, Schön#4
Zambia
1 Penny
1966
Standard circulation coin
Bronze (97% Copper, 0.5% Tin, 2.5% Zinc)
KM#5, Schön#5
Zambia
1 Shilling
1966
Standard circulation coin
Nickel brass (60% Copper, 20% Nickel, 20% Zinc)
KM#7, Schön#7
Zambia
2 Shillings
1966
Standard circulation coin
Nickel brass (60% Copper, 20% Nickel, 20% Zinc)
KM#8, Schön#8
Zambia
6 Pence
1966
Standard circulation coin
Nickel brass (60% Copper, 20% Nickel, 20% Zinc)
KM#6, Schön#6
Zambia
1 Ngwee
1968-1978
Standard circulation coin
Bronze (97% Copper, 0.5% Tin, 2.5% Zinc)
KM#9, Schön#9
Zambia
2 Ngwee
1968-1978
Standard circulation coin
Bronze (97% Copper, 0.5% Tin, 2.5% Zinc)
KM#10, Schön#10
Zambia
10 Ngwee
1968-1987
Standard circulation coin
Nickel brass (60% Copper, 20% Nickel, 20% Zinc)
KM#12, Schön#12
Zambia
5 Ngwee
1968-1987
Standard circulation coin
Nickel brass (60% Copper, 20% Nickel, 20% Zinc)
KM#11, Schön#11
Zambia
20 Ngwee
1968-1988
Standard circulation coin
Nickel brass (60% Copper, 20% Nickel, 20% Zinc)
KM#13, Schön#13
Zambia
50 Ngwee FAO
1969
Commemorative circulation coin
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
KM#14, Schön#14
Zambia
50 Ngwee FAO
1972
Commemorative circulation coin
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
KM#15, Schön#15
Zambia
50 Ngwee Second Republic
1972-1983
Commemorative circulation coin
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
KM#16, Schön#16
Zambia
1 Kwacha Independence
1974
Non-circulating coin
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
KM#17, Schön#17
Zambia
5 Kwacha Conservation
1979
Non-circulating coin
Silver (.925)
KM#18, KM#18a
Zambia
250 Kwacha Conservation
1979
Non-circulating coin
Gold (.900)
KM#20, Schön#20, Fr#1
Zambia
10 Kwacha Conservation - Silver Proof
1979
Non-circulating coin
Silver (.925)
KM#19a, Schön#19a
1
2
3
4
5
…
14
15
Đi đến trang
Đi