Đăng nhập
Danh mục
Bộ sưu tập của tôi
Tùy chọn nhà sưu tập
Trao đổi
Danh sách mong muốn
Đề nghị của tôi
Yêu thích của tôi
Tin nhắn
Sự kiện
Tin tức & Blog
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
NUMISQUARE
Danh mục
Tiền giấy
Africa
Americas
Asia
Europe
Fantasy
Oceania
Tiền xu
Africa
Americas
Ancient and Medieval
Antarctica
Asia
Europe
Fantasy
Oceania
Huy chương
Africa
Americas
Ancient and Medieval
Asia
Europe
Not classified
Oceania
Thẻ & Kim loại quý
Africa
Americas
Ancient and Medieval
Asia
Europe
Not classified
Oceania
Tiền giấy
Africa
Americas
Asia
Europe
Fantasy
Oceania
Tiền xu
Africa
Americas
Ancient and Medieval
Antarctica
Asia
Europe
Fantasy
Oceania
Huy chương
Africa
Americas
Ancient and Medieval
Asia
Europe
Not classified
Oceania
Thẻ & Kim loại quý
Africa
Americas
Ancient and Medieval
Asia
Europe
Not classified
Oceania
Đăng nhập
Danh mục
Bộ sưu tập của tôi
Tùy chọn nhà sưu tập
Trao đổi
Danh sách mong muốn
Đề nghị của tôi
Yêu thích của tôi
Tin nhắn
Sự kiện
Tin tức & Blog
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Trang chủ
Coins
Africa
Gambia, The
Đang tải…
Mục 1-20 trong 157
Hiển thị
20
10
20
50
mỗi trang
Loại
Tất cả
Sắp xếp theo
Năm
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Gambia, The
1 Penny - Elizabeth II 2nd portrait
1966
Standard circulation coin
Bronze (97% Copper, 0.5% Tin, 2.5% Zinc)
KM#1, Schön#1
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Gambia, The
1 Shilling - Elizabeth II 2nd portrait
1966
Standard circulation coin
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
KM#4, Schön#4
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Gambia, The
2 Shillings - Elizabeth II 2nd portrait
1966
Standard circulation coin
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
KM#5, Schön#5
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Gambia, The
3 Pence - Elizabeth II 2nd portrait
1966
Standard circulation coin
Nickel brass (79% Copper, 20% Zinc, 1% Nickel)
KM#2, Schön#2
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Gambia, The
4 Shillings - Elizabeth II 2nd portrait
1966
Standard circulation coin
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
KM#6, Schön#6
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Gambia, The
6 Pence - Elizabeth II 2nd Portrait
1966
Standard circulation coin
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
KM#3, Schön#3
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Gambia, The
8 Shillings - Elizabeth II 2nd portrait
1970
Non-circulating coin
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
KM#7, Schön#7
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Gambia, The
8 Shillings - Elizabeth II 2nd Portrait, Silver Proof Issue
1970
Non-circulating coin
Silver (.925)
KM#7a, Schön#7a
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Gambia, The
1 Dalasi
1971
Standard circulation coin
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
KM#13, Schön#13
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Gambia, The
10 Bututs
1971
Standard circulation coin
Nickel brass (79% Copper, 20% Zinc, 1% Nickel)
KM#10, Schön#10
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Gambia, The
10 Bututs Reverse Trial
1971
Coin pattern
Silver
KM# P1
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Gambia, The
25 Bututs
1971
Standard circulation coin
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
KM#11, Schön#11
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Gambia, The
5 Bututs
1971
Standard circulation coin
Bronze (97% Copper, 0.5% Tin, 2.5% Zinc)
KM#9, Schön#9
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Gambia, The
50 Bututs
1971
Standard circulation coin
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
KM#12, Schön#12
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Gambia, The
1 Butut
1971-1974
Standard circulation coin
Bronze (97% Copper, 0.5% Tin, 2.5% Zinc)
KM#8, Schön#8
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Gambia, The
10 Dalasis Independence
1975
Non-circulating coin
Silver (.925)
KM#16a
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Gambia, The
10 Dalasis Independence
1975
Non-circulating coin
Silver (.500)
KM#16, Schön#15
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Gambia, The
20 Dalasis Wildlife Conservation
1977
Non-circulating coin
Silver (.925) (Copper .075)
KM#17a, Schön#16a
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Gambia, The
20 Dalasis Wildlife Conservation
1977
Non-circulating coin
Silver (.925) (Copper .075)
KM#17, Schön#16
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
Gambia, The
40 Dalasis Aardvark
1977
Non-circulating coin
Silver (.925) (Copper .075)
KM#18, Schön#17
THÊM VÀO BỘ SƯU TẬP
TÔI MUỐN CÁI NÀY
ĐỀ NGHỊ MỤC NÀY
THÊM VÀO YÊU THÍCH
1
2
3
4
5
…
7
8
Đi đến trang
Đi