10 Cents - Sisavang Vong

Đơn vị phát hành Laos
Năm 1952
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Cents (0.10)
Tiền tệ Piastre (1952)
Chất liệu Aluminium
Trọng lượng 1.32 g
Đường kính 23 mm
Độ dày 1.79 mm
Hình dạng Round with a round hole
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Lucien Georges Bazor
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#4, Schön#1
Mô tả mặt trước Laotian Ethnic Women: Lao Loum (Braided bun hairstyle Native Woman)
Chữ viết mặt trước Lao, Latin
Chữ khắc mặt trước ROYAUME DU LAOS ພະຣາຊະອານາຈັກລາວ 1952
(Translation: Kingdom of Laos 1952)
Mô tả mặt sau Wing privy mark.
Chữ viết mặt sau Lao, Latin
Chữ khắc mặt sau ໑໙໕໒ ໑໐ ອັດ 10 CENTS 1952
(Translation: 1952 10 Cents)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc 1952 - - 2 000 000
1952 - Piéfort - 104
ID Numisquare 3652391390
Ghi chú
×