| Đơn vị phát hành | Erkauika, City of |
|---|---|
| Năm | 133 BC - 101 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Unit |
| Tiền tệ | Unit (last third of the 2nd century BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 10.4 g |
| Đường kính | 24.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ACIP#1855, CNH#2, GCV#37, Heiss#2 |
| Mô tả mặt trước | Male head facing right, wearing necklace, with hair formed of concentric arches. Plow to the left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Horseman riding right, wearing hat, holding spear. |
| Chữ viết mặt sau | Iberian (Celtiberian) |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (133 BC - 101 BC) - - |
| ID Numisquare | 9099650830 |
| Ghi chú |