| Đơn vị phát hành | Roman Empire (27 BC - 395 AD) |
|---|---|
| Năm | 355-361 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Siliqua (1⁄24) |
| Tiền tệ | Solidus, Reform of Constantine (AD 310/324 – 395) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 2.19 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | RIC VIII#133, OCRE#ric.8.cnp.133 |
| Mô tả mặt trước | Bust of Constantius II, pearl-diademed, draped, cuirassed, right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | D N CONSTANTIVS P F AVG |
| Mô tả mặt sau | Inscription in wreath. Mintmark in exergue |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | VOTIS XXX MVLTIS XXXX |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc |
C I Constantinople (ancient),modern-day Istanbul, Turkey (330-476) |
| Số lượng đúc |
ND (355-361) C ∈ - Officina mark ∈ - ND (355-361) C A - Officina mark A - ND (355-361) C B - Officina mark B - ND (355-361) C H - Officina mark H - ND (355-361) C I - Officina mark I - ND (355-361) C IA - Officina mark IA - ND (355-361) C S - Officina mark S - ND (355-361) C Z - Officina mark Z - ND (355-361) C Γ - Officina mark Γ - ND (355-361) C Δ - Officina mark Δ - ND (355-361) C θ - Officina mark θ - |
| ID Numisquare | 1092292810 |
| Ghi chú |
|