Real of 10 Soldos - João I €-Évora mint

Đơn vị phát hành Portugal
Năm 1385-1387
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Real de 10 Soldos = 120 Dinheiros
Tiền tệ Libra (2nd Dinasty, 1383-1415)
Chất liệu Billon (.250 silver)
Trọng lượng 3.0 g
Đường kính 26 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Gomes#J1 48, J1 49, J1 50, J1 51
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ADIUNTORIVN NOSTRVM QVI FEC + IT CELVM ET TERAM IhnS €V (Means Évora) (There are many variations)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau + IhnS DEI GRA REX POR E ALGA €-V O-R
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1385) €/€V - AG# J1 48.xx (Silver .250) -
ND (1386) €/€V-OR - AG# J1 49.xx (Silver .167) -
ND (1386) €V/€V-OR - AG# J1 50.xx (Silver .167) -
ND (1387) €V/€V - AG# J1 51.xx (Silver .125) -
ID Numisquare 7449510550
Ghi chú
×