Real of 10 Soldos - João I Big disk, Lisboa mint

Đơn vị phát hành Portugal
Năm 1385-1397
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Real = 10 Soldos = 120 Dinheiros
Tiền tệ Libra (2nd Dinasty, 1383-1415)
Chất liệu Billon (.083 silver)
Trọng lượng 2.7 g
Đường kính 26 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Gomes#J1 44
Mô tả mặt trước Crowned king`s initials (Ihns) over mint letter (L) Lettering in two circles. With (or without) secret symbols at each side of crown (See comments)
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ADIVTORIVM NOSTRVN QVI FEC IT CELVM ET TERAN IhnS ºLº (or *L*)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau IhnS DEI GRA REX PO ET ALGARBII L - B (Means Lisboa)
Cạnh
Xưởng đúc L
Lisbon, Portugal
Số lượng đúc ND (1385-1387) * L */LxxB - Secret symbols at each side of crown -
ND (1385-1397) ºLº/L-B - Secret symbol left of crown (like pict) -
ND (1385-1397) ºLº/L-B - Secret symbols at each side of crown -
ND (1385-1397) ºLº/L-B - Without secret symbols -
ID Numisquare 3841186060
Thông tin bổ sung
×