| Đơn vị phát hành | Arles, Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 993-1032 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Obol (1⁄480) |
| Tiền tệ | Pound (933-1366) |
| Chất liệu | Billon |
| Trọng lượng | 0.60 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Dy féodales#2529, Gariel Car#LXVII/3, Prou Car#639, PA#CXII/13 ; 17, Chwartz#215 |
| Mô tả mặt trước | Cross pattée in a beaded circle. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ✠ RODVLFVS (Translation: Rudolf.) |
| Mô tả mặt sau | Temple. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ✠ LVGVDVNVS (Translation: Lyon.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (993-1032) - - |
| ID Numisquare | 4319198460 |
| Ghi chú |