| Đơn vị phát hành | Lotharingia |
|---|---|
| Năm | 899-911 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Obol (1⁄480) |
| Tiền tệ | Pound (855-959) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.80 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Morrison#1553-1554, Prou Car#49, Gariel Car#LXI/2 |
| Mô tả mặt trước | Cross in a beaded circle, legend around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
✠ HLVDOVVICVS PIVS (Translation: Louis the pious.) |
| Mô tả mặt sau | Legend in two lines. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
ΛRCENTI NΛCVNΛS (Translation: City of Strasbourg.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (899-911) - - |
| ID Numisquare | 7194246940 |
| Thông tin bổ sung |
|