Obol

Đơn vị phát hành Adramyttion
Năm 357 BC - 352 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.47 g
Đường kính 8.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Helmeted head of Athena right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Forepart of Pegasus left and OPONTΛ in exergue.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau OPONTA
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (357 BC - 352 BC) - -
ID Numisquare 9933146420
Ghi chú
×