Obol

Đơn vị phát hành Uncertain Philistian city
Năm 450 BC - 333 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.67 g
Đường kính 12 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Gitler&Tal#XXV.3O
Mô tả mặt trước Bearded head facing half-left, wearing oriental headdress.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Rider, holding whip in extended right hand, left hand on rein, dismounting from horse advancing right; all in dotted square within incuse square.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (450 BC - 333 BC) - -
ID Numisquare 9695357510
Ghi chú
×