Obol

Đơn vị phát hành Syangela
Năm 400 BC - 370 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.02 g
Đường kính 9 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HN Online#750 , SNG Kayhan#859 Karia#264
Mô tả mặt trước Head of bearded Dionysos left.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau ΣΥΑ above kantharos; to left, inverted bunch of grapes; all within square incuse with rounded corners.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΣΥΑ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 370 BC) - -
ID Numisquare 1911043260
Ghi chú
×