Irregular copper - Tamar I

Đơn vị phát hành Georgia, Kingdom of (1010-1490)
Năm 1187-1210
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Copper
Trọng lượng 9.5 g
Đường kính 25 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Tamar’s monogram written in Mkhedruli surrounded by design of 6 rosettes. Surrounding Asomtavruli legend
Chữ viết mặt trước Georgian (Asomtavruli), Georgian (Mkhedruli)
Chữ khắc mặt trước თ-ამა-რ †ႱႾႪႧႠ ႶႧႠ ႨႵႬႠ ႽႤႣႠႨ ႥႺႾႪႱႨ ႠႫႱ ႵႰႩႬႱ ჃႦ
(Translation: T-ama-R † In the name of God, this coin was struck in the year 407 of the Qoronikon;)
Mô tả mặt sau 5-line Arabic lettering, surrounded by Arabic circular legend.
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau ألملكة ألمعظمة خلال الدنيا و الدین تامار بنت گيورگى ظهير المسيح اعز الله انصاره Circular legend : الله جلالها و مدّ ظلالها واید اقبالها ضاعف
(Translation: The great queen glory of the world and faith Tamar, daughter of Giorgi champion of the Messiah may God increase his victories Circular legend: May God increase her glory and lengthen her shadow and strengthen her beneficence!)
Cạnh Irregular
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1187-1210) - (A1B1C0D1)x2E1 -
ND (1187-1210) - (A1B1C0D1)x2E2 -
ND (1187-1210) - (A1B1C1D2)X2E1E3 -
ND (1187-1210) - (A1B1C1D2)x2E4 -
ND (1187-1210) - A0B1C0D1E0 -
ND (1187-1210) - A1B0C3D1E1 -
ND (1187-1210) - A1B1C0D0E1 -
ND (1187-1210) - A1B1C0D0E4 -
ND (1187-1210) - A1B1C0D1E0 -
ND (1187-1210) - A1B1C0D1E1 -
ND (1187-1210) - A1B1C0D1E1E2 -
ND (1187-1210) - A1B1C0D1E1E2 -
ND (1187-1210) - A1B1C0D1E1E3 -
ND (1187-1210) - A1B1C0D1E2 -
ND (1187-1210) - A1B1C0D1E4 -
ND (1187-1210) - A1B1C0D2E1 -
ND (1187-1210) - A1B1C1D0E0 -
ND (1187-1210) - A1B1C1D0E1 -
ND (1187-1210) - A1B1C1D0E4 -
ND (1187-1210) - A1B1C1D1E1 -
ND (1187-1210) - A1B1C1D2E0 -
ND (1187-1210) - A1B1C1D2E1 -
ND (1187-1210) - A1B1C1D2E1E2 -
ND (1187-1210) - A1B1C1D2E1E3 -
ND (1187-1210) - A1B1C1D2E1x2 -
ND (1187-1210) - A1B1C1D2E2 -
ND (1187-1210) - A1B1C1D2E3 -
ND (1187-1210) - A1B2C3D1E1E2 -
1210 - A3B1C1D2E1 -
ID Numisquare 4577695100
Ghi chú
×