Danh mục
| Đơn vị phát hành | Georgia, Kingdom of (1010-1490) |
|---|---|
| Năm | 1280-1286 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | |
| Trọng lượng | 1.3 g |
| Đường kính | 24.8 mm |
| Độ dày | 0.6 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Georgian Asomtvaruli letter Ⴃ (D) containing an Ⴄ (E) for Demetre. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Georgian (Asomtavruli) |
| Chữ khắc mặt trước | Ⴃ Ⴄ |
| Mô tả mặt sau | A circular inscription surrounding the Bagrationi family badge/crest. |
| Chữ viết mặt sau | Georgian (Asomtavruli) |
| Chữ khắc mặt sau |
ႢႰႼႫႱ ႫႠႫႨ ႻႨႣႠႱႪႼႨ (Translation: We believe in the Father, the Son, and the Holy Spirit) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1280 - Qoronikon: Ⴔ = 500 - ND (1280-1286) - No date or date is out of coin/not visible - 1286 - Qoronikon: ႴႥ = 506 (only 1 known)) - |
| ID Numisquare | 9277579370 |
| Thông tin bổ sung |
|