Danh mục
| Đơn vị phát hành | Kingdom of Georgia |
|---|---|
| Năm | 1280-1286 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The reverse features the heraldic badge or crest of the Bagrationi royal dynasty prominently displayed in the central field, rendered in bold hammered relief. Surrounding the central device is a circular marginal legend in Asomtavruli script, reading the Trinitarian confession of faith. The inscription runs along the inner edge of the flan, partially visible depending on strike and flan completeness. The overall design reflects the deeply Christian character of the medieval Georgian monarchy, combining dynastic symbolism with devotional epigraphy. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1280 - Qoronikon: Ⴔ = 500 - ND (1280-1286) - No date or date is out of coin/not visible - 1286 - Qoronikon: ႴႥ = 506 (only 1 known)) - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |