| Đơn vị phát hành | Grand Duchy of Lithuania |
|---|---|
| Năm | 1547-1571 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Ducat |
| Tiền tệ | Lithuanian Groat (1495-1580) |
| Chất liệu | Gold |
| Trọng lượng | 3.35 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Gum#631 |
| Mô tả mặt trước | Crowned, armored bust right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
SIGIS AVG REX POLO M D LIT (Translation: Sigismund Augustus, King of Poland, Grand Duke of Lithuania) |
| Mô tả mặt sau | Crowned coat of arms (Poland-Lithuania-Kyiv-Smolensk-Volhynia, Sforza at center) within beaded circle. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
MONE AVRE MAG DVCA LIT` (Translation: Gold coinage of the Grand Duchy of Lithuania) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1547 - - 1548 - - 1549 - - 1553 - - 1560 - - 1561 - - 1563 - - 1564 - - 1565 - - 1566 - - 1567 - - 1569 - - 1571 - - |
| ID Numisquare | 7543413090 |
| Thông tin bổ sung |
|