Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Rhodes |
|---|---|
| Năm | 88 BC - 84 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Radiate head of Helios facing three-quarters right, rendered in fine Hellenistic style with wavy hair swept back beneath a crown of radiating rays. The facial features are finely modelled, displaying a youthful, idealized countenance with a straight nose, slightly parted lips, and a naturalistic ear visible beneath the flowing locks. The bold, high-relief portrait fills the flan, with no surrounding legend or border, characteristic of the Rhodian plintophoric series. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | A fully opened rose with petals en face occupies the central field, flanked by a single budding stem and a curling tendril to the right — the civic emblem of Rhodes. To the left stands a kerykion (caduceus), the symbol of Hermes and of commercial authority. The magistrate's name ΚΑΛΛΙΞΕΙ appears above, with the ethnic abbreviation P O (for Ρόδιον, Rhodes) distributed in the field. The entire design is set within a shallow incuse square, a hallmark of the Rhodian plintophoric coinage of the late second and early first centuries BC. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | ΚΑΛΛΙΞΕΙ P O (Translation: Kallixeinos P O = Rhodes) |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |