Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Chagatai Khanate |
|---|---|
| Năm | 1264-1303 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Central field occupied by the Islamic shahada rendered in Arabic script, disposed in two horizontal lines: the upper line bearing the first testimony of faith (lā ilāha illā Allāh) and the lower line the second (Muḥammad rasūl Allāh). The legend is presented within a plain linear border enclosed by a partial dotted outer rim, typical of Mongol-period hammered silver coinage. The flan is irregular and slightly cupped, with characteristic die-shift and weak strike areas consistent with hand-hammered production at a Central Asian mint. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | لا إله إلا الله محمد رسول الله |
| Mô tả mặt sau | Central field bearing the name and title of the issuing ruler, Qaidu Khan (قايدو خان), inscribed in Arabic script within a lobed cartouche or arched frame, a decorative device commonly employed on Chagatai Khanate silver dirhams of the late 13th century. The field is enclosed by a linear inner border with a partial dotted outer rim. Additional marginal legends, possibly including the mint name Bukhara, are partially visible along the periphery, though weakly struck due to the irregular flan and variable alignment inherent to hammered coinage. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |