| Đơn vị phát hành | Abu Muslim's Partisans |
|---|---|
| Năm | 745-756 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Dirham (0.7) |
| Tiền tệ | Dinar (661-750) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 2.975 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 127 (745) - سبع وعشرىن وميه (Jayy) - 127 (745) - سبع وعشرىن وميه (Marw) - 128 (746) - ثمان وعشرىن وميه (al-Kufa) - 128 (746) - ثمان وعشرىن وميه (al-Rayy) - 128 (746) - ثمان وعشرىن وميه (al-Taymara) - 128 (746) - ثمان وعشرىن وميه (Darabjird) - 128 (746) - ثمان وعشرىن وميه (Istakhr) - 128 (746) - ثمان وعشرىن وميه (Jayy) - 128 (746) - ثمان وعشرىن وميه (Mahay) - 128 (746) - ثمان وعشرىن وميه (Marw) - 128 (746) - ثمان وعشرىن وميه (Ramhurmuz) - ND (746-756) - al-Kufa - ND (746-756) - al-Rayy - ND (746-756) - al-Taymara - ND (746-756) - Balkh - ND (746-756) - Darabjird - ND (746-756) - Gharshistan (Extremely rare) - ND (746-756) - Istakhr - ND (746-756) - Jayy - ND (746-756) - Mahay - ND (746-756) - Marw - ND (746-756) - Ramhurmuz - ND (746-756) - Tanbarak - 129 (747) - تسع وعشرىن وميه (al-Rayy) - 129 (747) - تسع وعشرىن وميه (al-Taymara) - 129 (747) - تسع وعشرىن وميه (Ardashir Khurra) - 129 (747) - تسع وعشرىن وميه (Darabjird) - 129 (747) - تسع وعشرىن وميه (Hamadan) - 129 (747) - تسع وعشرىن وميه (Istakhr) - 129 (747) - تسع وعشرىن وميه (Jayy) - 129 (747) - تسع وعشرىن وميه (Mahay) - 129 (747) - تسع وعشرىن وميه (Sabur) - 130 (748) - ثلثىن وميه (al-Rayy) - 130 (748) - ثلثىن وميه (Balkh) - 130 (748) - ثلثىن وميه (Jayy) - 130 (748) - ثلثىن وميه (Jurjan/Gurgan) - 130 (748) - ثلثىن وميه (Marw) - 131 (749) - احدى وثلثىن وميه (al-Rayy) - 131 (749) - احدى وثلثىن وميه (Balkh) - 131 (749) - احدى وثلثىن وميه (Marw) - 132 (750) - اثنتىن وثلثىن وميه (Balkh) - 132 (750) - اثنتىن وثلثىن وميه (Marw) - 133 (751) - ثلث وثلثىن ومىه (Marw) - 133 (751) - ثلث وثلثىن ومىه (Tanbarak) - |
| ID Numisquare | 7141140230 |
| Ghi chú |