Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Umayyad Caliphate of Córdoba |
|---|---|
| Năm | 948-960 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | 4.25 g |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Purely epigraphic design executed in Kufic script, arranged in three horizontal lines of Arabic legend within a plain inner circle. The central field carries the Shahada and mint formula, with the text densely composed and occupying the majority of the flan. A continuous circular marginal legend in Kufic script runs between two concentric circles formed by a beaded or linear border, enclosing the entire composition. The coin bears no figural imagery, consistent with Umayyad Andalusian aniconic coinage practice. The overall style reflects the refined lapidary Kufic characteristic of the Madinat al-Zahra mint during the reign of 'Abd al-Rahman III. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | لا الـه الا الله وحــده لاشريك له احمد بسم الله ضرب هذا الدرهم بمدينه الزهرا سنة ثمان وأربعين وثلثمئة (Translation: There is no deity except (the one) God alone He has no equal Ahmad In the name of God, this Dinar was struck in Madinat al-Zahra in the year three hundred and forty-eight) |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 336 (948) - ست وثلثين وثلثمئة - 337 (949) - سبع وثلثين وثلثمئة - 340 (952) - أربعين وثلثمئة - 341 (953) - احدى وأربعين وثلثمئة - 342 (954) - اثنتين وأربعين وثلثمئة - 343 (955) - ثلث وأربعين وثلثمئة - 344 (956) - اربع وأربعين وثلثمئة - 348 (960) - ثمان وأربعين وثلثمئة - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |