| Đơn vị phát hành | Provence, Marquisate of |
|---|---|
| Năm | 1151-1249 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Denier (1⁄240) |
| Tiền tệ | Denier |
| Chất liệu | Billon |
| Trọng lượng | 0.74 g |
| Đường kính | 17 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | PA#3726, Dy féodales#1606 |
| Mô tả mặt trước | Hollow cross finishing in twelve pellets. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ✠ R ⋮ COMES ⋮ PALACI (Translation: Raimond, count of the Palace.) |
| Mô tả mặt sau | Crescent around a sun. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ✠ DVX MARCHIO PV (Translation: Duke and Marquis of Provence.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | Mornas, France (1148-1249) Pont-de-Sorgue, modern-day Sorgues, France (1148-1354) |
| Số lượng đúc | ND (1151-1249) - + R ⋮ COMES ⋮ PALACI // + DVX · MARCh · PV - ND (1151-1249) - + R ⋮ COMES ⋮ PALATII // + DVX · MARCHIO · PV - ND (1151-1249) - + R ⋮ COS ⋮ PALACI // + DVX · MARCh · PV - |
| ID Numisquare | 9674758000 |
| Ghi chú |