| Đơn vị phát hành | West Francia, Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 840-864 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Denier (1⁄240) |
| Tiền tệ | Pound (840-987) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.98 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Morrison#825-826, Nouchy#56 (p.138), Gariel Car#LI/55, Prou Car#321-322, MEC I#833 |
| Mô tả mặt trước | Cross inside pearled circle. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ☩ CΛ·RLVS R·EX (Translation: Charles, king.) |
| Mô tả mặt sau | Legend in two lines with a pellet in between. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | PΛRI · SII (Translation: Paris.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (840-864) - - |
| ID Numisquare | 7310571430 |
| Ghi chú |