Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Roma
Roman provinces
Thracia
Abdera (Thracia)
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-20 trong 22
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Abdera (Thracia)
Æ17 - Hadrian ΑΥ ΤΡΑ ΘΕ ΔΙ ΑΒΔΗΡΙΤΗ
117-138
Standard circulation coin
Bronze
III#675
Abdera (Thracia)
Æ19 - Hadrian ΑΥΤΟΚΡΑ Θ (ω) ΔΙ ΑΒΔΗΡΙΤΗ
117-138
Standard circulation coin
Bronze
III#677
Abdera (Thracia)
Æ17 - Hadrian ΑΔΡΙΑΝΕΙϹ ΑΒΔΗΡΕΙΤΑΙ
117-138
Standard circulation coin
Bronze
III#678
Abdera (Thracia)
Æ22 - Hadrian ϹΕΒ ΑΒΔΗΡΕΙΤΑΙ
117-138
Standard circulation coin
Bronze
III#674
Abdera (Thracia)
Æ17 - Hadrian ΑΥΤΟΚΡΑ ΘΕω ΔΙ ΑΒΔΗΡΙΤΗ
117-138
Standard circulation coin
Bronze
III#676
Abdera (Thracia)
Æ15 - Antoninus Pius ΑΒΔΗΡΕΙΤωΝ
138-161
Standard circulation coin
Bronze
IV.1#5046
Abdera (Thracia)
Æ18 - Antoninus Pius ΑΒΔΗΡΕΙΤωΝ
138-161
Standard circulation coin
Bronze
IV.1#4494
Abdera (Thracia)
Æ14 - Antoninus Pius ΑΒΔΗΡΕΙΤωΝ
138-161
Standard circulation coin
Bronze
IV.1#5759
Abdera (Thracia)
Æ20 - Tiberius ΘΕΩ ΣΕΒΑΣΤΩ ΑΒΔΗΡΕΙΤΩΝ
14-37
Standard circulation coin
Bronze
I#1727
Abdera (Thracia)
Æ20 - Claudius ΘΕΩ ΣΕΒΑΣΤΩ ΑΒΔΗΡΕΙΤΩΝ
41-54
Standard circulation coin
Bronze
I#1728
Abdera (Thracia)
Æ16 - Claudius ΝΙΚΗ ΚΛΑΥΔΙΟΥ
41-54
Standard circulation coin
Bronze
I#1729
Abdera (Thracia)
Æ20 - Nero ΘΕΩ ΑΒΔΗΡΕΙΤΑΙ
54-68
Standard circulation coin
Bronze
RPC Online I#1730, AMNG II#244
Abdera (Thracia)
Æ16 - Nero ΝΕΙΚΗ ΝΕΡΩΝΟΣ
54-68
Standard circulation coin
Bronze
I#1731
Abdera (Thracia)
Æ20 - Vespasian ΔΟΜΕΤΙΑΝΩ ΚΑΙϹΑΡΙ ΑΒΔΗΡΕΙΤΑΙ
69-79
Standard circulation coin
Bronze
II#357
Abdera (Thracia)
Æ16 - Vespasian ΑΒΔΗΡΕΙΤΑΙ
69-79
Standard circulation coin
Bronze
II#355
Abdera (Thracia)
Æ20 - Vespasian ΤΙΤΩ ΚΑΙϹΑΡΙ - ΑΒΔΗΡΕΙΤΑΙ
69-79
Standard circulation coin
Bronze
II#356
Abdera (Thracia)
Æ20 - Trajan ΓΕΡ ΔΑΚΙ ΑΒΔΗΡΕΙΤΑΙ
98-117
Standard circulation coin
Bronze
III#672A
Abdera (Thracia)
Æ17 - Trajan ΑΒΔΗΡΕΙΤΑΙ
98-117
Standard circulation coin
Bronze
III#669
Abdera (Thracia)
Æ21 - Trajan ΑΥΤΟ ΤΡΑΙΑΝω ΚΑΙϹΑΡΙ ϹΕΒΑϹΤω
98-117
Standard circulation coin
Bronze
III#672
Abdera (Thracia)
Æ16 - Trajan ΓΕΡ ΔΑΚΙ ΑΒΔΗΡΕΙΤΑΙ
98-117
Standard circulation coin
Bronze
III#673
Abdera (Thracia)
Æ17 - Hadrian ΑΥ ΤΡΑ ΘΕ ΔΙ ΑΒΔΗΡΙΤΗ
117-138
Standard circulation coin
Bronze
III#675
Abdera (Thracia)
Æ19 - Hadrian ΑΥΤΟΚΡΑ Θ (ω) ΔΙ ΑΒΔΗΡΙΤΗ
117-138
Standard circulation coin
Bronze
III#677
Abdera (Thracia)
Æ17 - Hadrian ΑΔΡΙΑΝΕΙϹ ΑΒΔΗΡΕΙΤΑΙ
117-138
Standard circulation coin
Bronze
III#678
Abdera (Thracia)
Æ22 - Hadrian ϹΕΒ ΑΒΔΗΡΕΙΤΑΙ
117-138
Standard circulation coin
Bronze
III#674
Abdera (Thracia)
Æ17 - Hadrian ΑΥΤΟΚΡΑ ΘΕω ΔΙ ΑΒΔΗΡΙΤΗ
117-138
Standard circulation coin
Bronze
III#676
Abdera (Thracia)
Æ15 - Antoninus Pius ΑΒΔΗΡΕΙΤωΝ
138-161
Standard circulation coin
Bronze
IV.1#5046
Abdera (Thracia)
Æ18 - Antoninus Pius ΑΒΔΗΡΕΙΤωΝ
138-161
Standard circulation coin
Bronze
IV.1#4494
Abdera (Thracia)
Æ14 - Antoninus Pius ΑΒΔΗΡΕΙΤωΝ
138-161
Standard circulation coin
Bronze
IV.1#5759
Abdera (Thracia)
Æ20 - Tiberius ΘΕΩ ΣΕΒΑΣΤΩ ΑΒΔΗΡΕΙΤΩΝ
14-37
Standard circulation coin
Bronze
I#1727
Abdera (Thracia)
Æ20 - Claudius ΘΕΩ ΣΕΒΑΣΤΩ ΑΒΔΗΡΕΙΤΩΝ
41-54
Standard circulation coin
Bronze
I#1728
Abdera (Thracia)
Æ16 - Claudius ΝΙΚΗ ΚΛΑΥΔΙΟΥ
41-54
Standard circulation coin
Bronze
I#1729
Abdera (Thracia)
Æ20 - Nero ΘΕΩ ΑΒΔΗΡΕΙΤΑΙ
54-68
Standard circulation coin
Bronze
RPC Online I#1730, AMNG II#244
Abdera (Thracia)
Æ16 - Nero ΝΕΙΚΗ ΝΕΡΩΝΟΣ
54-68
Standard circulation coin
Bronze
I#1731
Abdera (Thracia)
Æ20 - Vespasian ΔΟΜΕΤΙΑΝΩ ΚΑΙϹΑΡΙ ΑΒΔΗΡΕΙΤΑΙ
69-79
Standard circulation coin
Bronze
II#357
Abdera (Thracia)
Æ16 - Vespasian ΑΒΔΗΡΕΙΤΑΙ
69-79
Standard circulation coin
Bronze
II#355
Abdera (Thracia)
Æ20 - Vespasian ΤΙΤΩ ΚΑΙϹΑΡΙ - ΑΒΔΗΡΕΙΤΑΙ
69-79
Standard circulation coin
Bronze
II#356
Abdera (Thracia)
Æ20 - Trajan ΓΕΡ ΔΑΚΙ ΑΒΔΗΡΕΙΤΑΙ
98-117
Standard circulation coin
Bronze
III#672A
Abdera (Thracia)
Æ17 - Trajan ΑΒΔΗΡΕΙΤΑΙ
98-117
Standard circulation coin
Bronze
III#669
Abdera (Thracia)
Æ21 - Trajan ΑΥΤΟ ΤΡΑΙΑΝω ΚΑΙϹΑΡΙ ϹΕΒΑϹΤω
98-117
Standard circulation coin
Bronze
III#672
Abdera (Thracia)
Æ16 - Trajan ΓΕΡ ΔΑΚΙ ΑΒΔΗΡΕΙΤΑΙ
98-117
Standard circulation coin
Bronze
III#673
1
2
Đi đến trang
Đi