Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Hy Lạp cổ đại
Moesia
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-20 trong 24
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Istros
Drachm
Standard circulation coin
Silver
HGC 3.1#1803, AMNG I-I#425
Istros
Æ13
120 BC - 100 BC
Standard circulation coin
Bronze
AMNG I-I#465, HGC 3.2#1821, Moush`12#152
Istros
Æ15
200 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
AMNG I-I#470, HGC 3.2#1819
Dionysopolis
Æ12
300 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Bronze
Dionysopolis
Bronze AE16
300 BC - 201 BC
Standard circulation coin
Bronze
Moush`25#79
Istros
Æ17
300 BC - 201 BC
Standard circulation coin
Bronze
HGC 3.2#1813, SNG Stancomb#202
Istros
Drachm
313 BC - 280 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 3.2#1802, SNG BM Black Sea#247-249, AMNG I-I#417
Dionysopolis
Æ
330 BC - 100 BC
Standard circulation coin
Bronze
HGC 3.2#1795
Dionysopolis
Æ
330 BC - 100 BC
Standard circulation coin
Bronze
AMNG I-I#368
Dionysopolis
Æ
330 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Bronze
HGC 3.2#1772 , SNG KIKPE#292
Dionysopolis
Æ - Time...
330 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Bronze
HGC 3.2#1773 Stancomb#112-113 , AMNG I-I#18
Istros
Hemiobol
340 BC - 313 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 3.2#1806
Istros
Drachm
340 BC - 313 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 3.2#1801, AMNG I-I#434
Istros
Æ13
350 BC - 300 BC
Standard circulation coin
Bronze
HGC 3.2#1820, SNG BM Black Sea#260
Istros
Obol
350 BC - 313 BC
Standard circulation coin
Silver
Istros
Æ17
350 BC - 339 BC
Standard circulation coin
Bronze
HGC 3.2#1814, SNG Stancomb#169
Istros
Æ20
400 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG Copenhagen#41, Rogers#187
Istros
Drachm
400 BC - 300 BC
Standard circulation coin
Silver
AMNG I-I#427, SNG BM Black Sea#230-231
Istros
Drachm
400 BC - 300 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG Copenhagen#196, AMNG I-I#432, HGC 3.2#1804
Istros
Drachm
400 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Silver
AMNG I-I#216, BMC Greek#237
Istros
Drachm
Standard circulation coin
Silver
HGC 3.1#1803, AMNG I-I#425
Istros
Æ13
120 BC - 100 BC
Standard circulation coin
Bronze
AMNG I-I#465, HGC 3.2#1821, Moush`12#152
Istros
Æ15
200 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
AMNG I-I#470, HGC 3.2#1819
Dionysopolis
Æ12
300 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Bronze
Dionysopolis
Bronze AE16
300 BC - 201 BC
Standard circulation coin
Bronze
Moush`25#79
Istros
Æ17
300 BC - 201 BC
Standard circulation coin
Bronze
HGC 3.2#1813, SNG Stancomb#202
Istros
Drachm
313 BC - 280 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 3.2#1802, SNG BM Black Sea#247-249, AMNG I-I#417
Dionysopolis
Æ
330 BC - 100 BC
Standard circulation coin
Bronze
HGC 3.2#1795
Dionysopolis
Æ
330 BC - 100 BC
Standard circulation coin
Bronze
AMNG I-I#368
Dionysopolis
Æ
330 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Bronze
HGC 3.2#1772 , SNG KIKPE#292
Dionysopolis
Æ - Time...
330 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Bronze
HGC 3.2#1773 Stancomb#112-113 , AMNG I-I#18
Istros
Hemiobol
340 BC - 313 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 3.2#1806
Istros
Drachm
340 BC - 313 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 3.2#1801, AMNG I-I#434
Istros
Æ13
350 BC - 300 BC
Standard circulation coin
Bronze
HGC 3.2#1820, SNG BM Black Sea#260
Istros
Obol
350 BC - 313 BC
Standard circulation coin
Silver
Istros
Æ17
350 BC - 339 BC
Standard circulation coin
Bronze
HGC 3.2#1814, SNG Stancomb#169
Istros
Æ20
400 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG Copenhagen#41, Rogers#187
Istros
Drachm
400 BC - 300 BC
Standard circulation coin
Silver
AMNG I-I#427, SNG BM Black Sea#230-231
Istros
Drachm
400 BC - 300 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG Copenhagen#196, AMNG I-I#432, HGC 3.2#1804
Istros
Drachm
400 BC - 350 BC
Standard circulation coin
Silver
AMNG I-I#216, BMC Greek#237
1
2
Đi đến trang
Đi