Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Đế chế Carthage
Iberia, Punic
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-20 trong 70
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Oba
Semis
100 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#949, CNH#1
Lascuta
Æ Unit
100 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#945, CNH#6
Iptuci
Semis
100 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#937, CNH#7A
Ituci
1⁄4 Æ Unit
100 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#851, CNH#12
Gadir
Semis
100 BC - 20 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#670 , C#40 , FAB#1345
Gadir
As
100 BC - 20 BC
Standard circulation coin
Bronze
FAB#1339 , LV#35
Gadir (Punic Iberia)
Octans
100 BC - 20 BC
Standard circulation coin
Bronze
Gadir
Quadrans
100 BC - 20 BC
Standard circulation coin
Bronze
FAB#1356
Beuibum
Æ Unit
150 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#980
Beuibum
Æ Unit
150 BC - 50 BC
Standard circulation coin
Bronze
FAB#1625
Malaka
Æ22
200 BC - 100 BC
Standard circulation coin
Bronze
GCV#51, Heiss#6, Heiss#7, CNH#25, SNG BM Spain#391-403
Malaka
Æ14
200 BC - 100 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNH#19, ACIP#796
Qart Hadasht
Calco Baria
200 BC - 100 BC
Standard circulation coin
Bronze
FAB#213, LV#87
Malaka
Æ22
200 BC - 100 BC
Standard circulation coin
Bronze
FAB#1727, ACIP#786, GCV#50, Heiss#1
Malaka
Æ13
200 BC - 100 BC
Standard circulation coin
Bronze
FAB#1744, ACIP#798, C#21, Vives#86.5, CNH#102.21
Sexi
Æ27
200 BC - 101 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#820, CNH#13
Tagilit
Æ Unit
200 BC - 101 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#886, CNH#–
Olontigi
Æ Unit
200 BC - 101 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#853, CNH#1
Malaka (Punic Iberia)
Quadrans
200 BC - 101 BC
Standard circulation coin
Bronze
Heiss#9-11 , CNH#15 p. 101 , Calicó Hisp#970-971
Ebusus
1/4 Unit
200 BC - 101 BC
Standard circulation coin
Copper
ACIP#724, GCV#14, Heiss#22
Oba
Semis
100 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#949, CNH#1
Lascuta
Æ Unit
100 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#945, CNH#6
Iptuci
Semis
100 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#937, CNH#7A
Ituci
1⁄4 Æ Unit
100 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#851, CNH#12
Gadir
Semis
100 BC - 20 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#670 , C#40 , FAB#1345
Gadir
As
100 BC - 20 BC
Standard circulation coin
Bronze
FAB#1339 , LV#35
Gadir (Punic Iberia)
Octans
100 BC - 20 BC
Standard circulation coin
Bronze
Gadir
Quadrans
100 BC - 20 BC
Standard circulation coin
Bronze
FAB#1356
Beuibum
Æ Unit
150 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#980
Beuibum
Æ Unit
150 BC - 50 BC
Standard circulation coin
Bronze
FAB#1625
Malaka
Æ22
200 BC - 100 BC
Standard circulation coin
Bronze
GCV#51, Heiss#6, Heiss#7, CNH#25, SNG BM Spain#391-403
Malaka
Æ14
200 BC - 100 BC
Standard circulation coin
Bronze
CNH#19, ACIP#796
Qart Hadasht
Calco Baria
200 BC - 100 BC
Standard circulation coin
Bronze
FAB#213, LV#87
Malaka
Æ22
200 BC - 100 BC
Standard circulation coin
Bronze
FAB#1727, ACIP#786, GCV#50, Heiss#1
Malaka
Æ13
200 BC - 100 BC
Standard circulation coin
Bronze
FAB#1744, ACIP#798, C#21, Vives#86.5, CNH#102.21
Sexi
Æ27
200 BC - 101 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#820, CNH#13
Tagilit
Æ Unit
200 BC - 101 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#886, CNH#–
Olontigi
Æ Unit
200 BC - 101 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#853, CNH#1
Malaka (Punic Iberia)
Quadrans
200 BC - 101 BC
Standard circulation coin
Bronze
Heiss#9-11 , CNH#15 p. 101 , Calicó Hisp#970-971
Ebusus
1/4 Unit
200 BC - 101 BC
Standard circulation coin
Copper
ACIP#724, GCV#14, Heiss#22
1
2
3
4
Đi đến trang
Đi