BronzeÆ18

Đơn vị phát hành Lopadusa
Năm 200 BC - 100 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Litra
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 2.79 g
Đường kính 18.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo CNS#3, SNG Copenhagen#485
Mô tả mặt trước Crab within beaded ring
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Symbol of Tanit and kerykeion within laurel wreath
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (200 BC - 100 BC) - -
ID Numisquare 3706414420
Ghi chú
×