Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Rawwadid dynasty |
|---|---|
| Năm | 962-1016 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Dinar (628/632-1598) |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Central field displays the titulature of the Rawwadid ruler Muhammad ibn al-Husayn in multiple horizontal lines of Arabic Kufic script, arranged within a plain inner circle. A surrounding marginal legend carries a quotation from the Quran, Surah XXX (Al-Rum), verses 3-4, affirming divine authority. An outer band separated by a linear border bears additional inscriptions, enclosed within a beaded rim. The flan is broad and irregular in outline, with moderate surface wear and encrustation consistent with extended circulation. The die work reflects the epigraphic style characteristic of late 4th–early 5th century AH provincial Islamic coinage. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 351 (962) - Ardabil Mint - 390 (1000) - Ma`den Mint (Uncertain) - 392 (1002) - Maragha Mint - 393 (1003) - Maragha Mint - 400 (1010) - Ardabil Mint - 402 (1012) - Maragha Mint - 403 (1012) - Tabriz Mint - 403 (1012) - Urmiya Mint - 404 (1013) - Tabriz Mint - 405 (1014) - Maragha Mint - 407 (1016) - Tabriz Mint - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |