| Đơn vị phát hành | Nicaea, Empire of |
|---|---|
| Năm | 1208-1222 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Aspron Trachy (1⁄120) |
| Tiền tệ | First Hyperpyron Nomisma (1092-cca. 1300) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 3.31 g |
| Đường kính | 26 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered (scyphate) |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | BCV#2062 |
| Mô tả mặt trước | Christ enthroned, facing, holding Gospels. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước |
IC XC (Translation: Jesus Christ) |
| Mô tả mặt sau | Emperor standing, facing, wearing Stemma and Chlamys, holding sceptre cruciger and akakia |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau |
ΔECΠOTHC KOMNHNOC O ΛACKAΡHC (or similar) (Translation: The Lord Komninos Laskaris) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (1208-1222) - - |
| ID Numisquare | 1541468660 |
| Thông tin bổ sung |
|