| Đơn vị phát hành | Untikesken gens |
|---|---|
| Năm | 100 BC - 72 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 As |
| Tiền tệ | As (Roman pound system, 2nd century BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 12 g |
| Đường kính | 27 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ACIP#1056, FAB#1204 |
| Mô tả mặt trước | Head of Athena with helmet facing left |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Pegasus facing right. Victory above. Bow to the right. Legend below, above line. |
| Chữ viết mặt sau | Iberian (Levantine) |
| Chữ khắc mặt sau | untikesken |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (100 BC - 72 BC) - - |
| ID Numisquare | 7832143800 |
| Ghi chú |