Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Georgia, Kingdom of (1010-1490) |
|---|---|
| Năm | 1245 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Central field dominated by an ornate interlaced monogram composed of two Georgian Asomtavruli (Mtavruli) letters, Ⴇ (T) inscribed within Ⴃ (D), forming the royal ligature of David. Surrounding the monogram, a four-line Persian legend fills the field, with the royal titulature identifying the ruler as Kaan, servant of the universe, and King David. Flanking the fourth line of the Persian inscription, the Georgian Qoronikon (Paschal Calendar) date is rendered in Asomtavruli letters, recording the year 465 of the Georgian era, corresponding to AD 1245. The overall design is characteristic of the Georgian-Mongol period coinage, blending Georgian dynastic symbolism with Persian chancery script. The coin exhibits an irregular flan with a border of dots. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | قاان شاه ႣႧ بنده جهان داود ႵჃ ملك ჂႤ (Translation: Kaan` servant Universe` `DT ` ruler Davit King Koronikon 465 ( = AD1245)) |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1245 - 642 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |