Æ

Đơn vị phát hành Lampsakos (Mysia)
Năm 190 BC - 85 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 6.73 g
Đường kính 21 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BMC Greek#69 France#1245-1248 La#2-5 KIKPE#759 4#2311 Copenhagen#223 type#12928
Mô tả mặt trước Bearded and ivy-wreathed head of Priapus, right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Forepart of Pegasos to right; before, sometimes, symbol.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΛΑΜΨΑ ΚΗΝΩΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (190 BC - 85 BC) - -
ID Numisquare 6934697550
Ghi chú
×