5 Kuruş

Đơn vị phát hành Turkey
Năm 1926-1928
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 5 Kuruş (0.05 TRL)
Tiền tệ Old lira (1923-2005)
Chất liệu Aluminium bronze (91% Copper, 9% Aluminium)
Trọng lượng 4 g
Đường kính 22.5 mm
Độ dày 1.46 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Ahmet Mesrur Durum
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#835, Schön#352.2
Mô tả mặt trước Inscription and date to left of oat sprig
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước ١٩٢٦تورگيه جمهورىتي
(Translation: Republic of Turkey 1926)
Mô tả mặt sau Value to left of sprig, crescent and star on top
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau ٥غروش
(Translation: 5 Kurush)
Cạnh Milled
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1926 - ١٩٢٦ - 355 910
1928 - ١٩٢٨ - 2 000
ID Numisquare 3609631220
Ghi chú
×