25 Diram non-magnetic

Đơn vị phát hành Tajikistan
Năm 2001-2006
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 25 Diram
Tiền tệ Somoni (2000-date)
Chất liệu Brass
Trọng lượng 2.8 g
Đường kính 19.1 mm
Độ dày 1.44 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#5, Schön#4
Mô tả mặt trước Crown surmounted by an arc of seven stars, date below
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước • ҶУМҲУРИИ ТОҶИКИСТОН • 2001
(Translation: Republic of Tajikistan)
Mô tả mặt sau Denomination within design
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau 25 ДИРАМ
(Translation: 25 Diram)
Cạnh Milled
Xưởng đúc Saint Petersburg / Leningrad /
Petrograd, Russia (1724-date)
Số lượng đúc 2001 СПМД - KM#5.1 (small value) -
2001 СПМД - KM#5.1 (small value) Proof -
2006 СПМД - KM#5.1 (small value) -
2006 СПМД - KM#5.2 (large value) -
ID Numisquare 8581153140
Ghi chú
×